nhật tụng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài kinh được đọc tụng hằng ngày: Chỉ các bài kinh kệ, văn cầu nguyện cố định mà tín đồ một tôn giáo (thường là Phật giáo) đọc mỗi ngày theo nghi thức.
- Nghi thức đọc kinh hằng ngày: Chỉ hành động, thói quen tụng niệm các bài kinh vào mỗi ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các sư thầy bắt đầu buổi sáng bằng việc đọc nhật tụng.
- Cuốn nhật tụng này ghi chép đầy đủ các bài kinh cho mỗi ngày trong tháng.
- Việc nhật tụng giúp tâm trí được thanh tịnh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "kinh nhật tụng": Cụm danh từ phổ biến, chỉ bộ kinh sách chứa các bài kinh dùng để tụng đọc hằng ngày.
- Ông cụ mở cuốn kinh nhật tụng ra và bắt đầu đọc.
- "thời khóa nhật tụng": Chỉ lịch trình, thời gian biểu cố định trong ngày dành cho việc tụng niệm.
- Tu viện có thời khóa nhật tụng rất nghiêm ngặt.
Biến thể và từ gần giống
- Tụng niệm (động từ): Hành động đọc kinh một cách thành kính, thường có âm điệu.
- Công phu (danh từ): Thời khóa tụng niệm, thường chỉ buổi lễ tụng kinh vào sáng sớm hoặc chiều tối.
Từ đồng nghĩa
- Kinh kệ hằng ngày: Các bài kinh được đọc mỗi ngày.
- Thời khóa tụng niệm: Nghi thức tụng kinh theo thời gian biểu cố định.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
- Từ "nhật tụng" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là Phật giáo. Nó ít khi được dùng trong văn nói thông thường mà thường xuất hiện trong văn viết, sách kinh hoặc lời nói của các tín đồ, tu sĩ.
- Từ này nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại hằng ngày và có khuôn mẫu, nghi thức rõ ràng.
- Nói bài kinh đọc hằng ngày: Kinh nhật tụng.